Giá: Liên hệ
Lượt xem: 13.784
Tấm cao su lót máy chống rung trong hồ sơ có dải độ dày 1–3 cm và các khổ cắt nhỏ.
- Kỹ thuật: 0972 767 606Zalo0972 767 606
- Kinh doanh: 0901 434 919Zalo0901 434 919
Thông tin chi tiết
Tấm cao su lót máy chống rung trong hồ sơ có dải độ dày 1–3 cm và các khổ cắt nhỏ. Khi lập đơn, cần phân biệt lót từng chân với lót cả một mặt đáy. Hai cách đặt có số miếng, đường cắt và phần tiếp xúc khác nhau. Vẽ mặt dưới máy và vị trí chân trước khi chọn. Độ dày danh nghĩa là số đo vật tư chưa chịu lực, không chứng minh mức giảm rung; yêu cầu cơ học cần bản vẽ, tải và dữ liệu mẫu vật liệu.
Tấm lót máy theo mặt tiếp xúc
Nếu lót từng chân, ghi rộng × dài miếng, số điểm và khoảng cách giữa các điểm. Nếu lót cả đáy, ghi diện tích thật của phần đáy tiếp xúc và mọi chỗ phải khoét lỗ hoặc chừa đường ống. Các khổ 10 × 10, 15 × 15, 20 × 20 cm là tham chiếu trong hồ sơ, có thể cần cắt lại theo máy. Kiểm chỗ có bulong xuyên tấm và hướng lắp để không cắt nhầm lỗ ở mặt đối diện.
Phiếu khảo sát nên ghi tên máy, mã vị trí kê, số điểm tựa, kích thước tại từng điểm và ảnh có thước. Nếu mặt nền không vuông hoặc máy đặt trên khung, ghi độ lệch tại nơi tiếp xúc. Những số đo này giúp tách phần cần gia công khỏi thông tin chỉ dùng tham khảo. Bản vẽ và ảnh phải cùng một phiên bản, nhất là khi vị trí chân đã được sửa sau lần đo đầu.
Chọn miếng riêng hay tấm lớn
Khi nền có vết gồ, nước hoặc dầu, khách cần mô tả điều kiện và chọn vật liệu theo hồ sơ phù hợp. Không tăng độ dày theo cảm tính để bù vấn đề nền hoặc tải. Trước khi gia công hàng loạt, thử một miếng ở vị trí khó nhất để xác nhận hình cắt và khoảng hở. Khi nhận, đối chiếu số miếng theo mã vị trí, khổ sau cắt, độ dày và vị trí lỗ.
Độ dày, vật liệu, độ cứng, màu và bề mặt là các thông tin khác nhau. Chỉ số dày không nói cao su sẽ lún bao nhiêu hoặc chịu tải bao nhiêu. Nếu khách có yêu cầu về rung, tiếng ồn, ngoài trời hoặc hóa chất, ghi điều kiện đo và giới hạn chấp nhận để đối chiếu hồ sơ vật tư. Không chọn bằng một câu mô tả quảng cáo chung, vì điều kiện của mỗi máy và mỗi giá lắp có thể khác.
Bản cắt dày 1–3 cm
Khi cắt tấm, cần nêu chiều dài, rộng, độ dày, số miếng, vị trí lỗ và hướng đặt nếu chi tiết không đối xứng. Với miếng có bulong hoặc lỗ, kiểm khoảng cách từ tâm lỗ tới mép và chiều ren. Nếu một máy có nhiều kiểu chân, đánh mã từng kiểu thay vì cộng chung tổng số. Phần cắt thử nên được kiểm ở vị trí khó nhất trước khi làm cả lô.
Khi nhận hàng, kiểm đúng mã máy và vị trí, đo thử vài miếng, đếm các chi tiết cắt/lỗ và so mẫu vật liệu. Giữ lại bản vẽ cuối, ảnh mẫu, số lượng để mua bù nếu cần. Trước khi vận hành, người lắp cần kiểm an toàn lắp đặt theo hướng dẫn máy và kết cấu đỡ. Việc kê vừa hình học chỉ là một bước kiểm; kết quả rung hoặc ồn phải đo theo cách khách yêu cầu.
Hai tình huống cần đối chiếu
Khách chỉ báo cần “lót máy”: xin bản vẽ đáy hoặc ảnh có thước và số chân. Khách muốn thay cả tấm lớn bằng miếng rời: lập lại danh sách điểm tựa và cách bắt máy.
Bảng thông tin để đặt đúng mẫu
Bảng này ghi dữ liệu theo đơn cụ thể, không phải thông số có sẵn cho mọi sản phẩm.
| Thông tin | Giá trị cần xác nhận |
|---|---|
| Mã máy / vị trí lắp | … theo ảnh hoặc bản vẽ |
| Kích thước chi tiết | … theo mẫu và mặt đối ứng |
| Vật liệu / điều kiện dùng | … theo yêu cầu của đơn |
| Số lượng và dạng giao | … theo từng mã vị trí |
Đối chiếu dạng vật tư liên quan
Trang chân đế máy lạnh và tấm kê máy lạnh hữu ích nếu vị trí là dàn nóng; đệm tròn phi 50 phù hợp để xem khi điểm tựa là một nút nhỏ. Tấm lót cả đáy cần bản cắt khác đệm rời. Chọn cách làm theo hình mặt dưới, lỗ bắt và số điểm tựa của máy thực, rồi đối chiếu mẫu trước khi cắt số lượng lớn.
Tham khảo Chân đế cao su máy lạnh, Tấm cao su kê máy lạnh chống rung, Cao su giảm chấn phi 50 để xem cách ghi quy cách ở các dạng gần nhau. Liên kết chỉ để đối chiếu nhu cầu, không thay bước kiểm bản vẽ và mẫu thực.
Đặt hàng
Đối với đơn bổ sung, cần hỏi máy hoặc giá có bị đổi sau lần mua trước không. Miếng cũ có thể đã nén hoặc mòn, nên ưu tiên kích thước thiết kế và mặt tựa thực hiện tại. Nếu thiếu một trường quan trọng, ghi “chờ xác nhận” trên phiếu trước khi cắt. Giá và thời gian giao chỉ có thể chốt sau khi đã rõ quy cách, số lượng và công việc gia công.
Gửi bản vẽ hoặc ảnh mẫu có thước, số lượng và điều kiện sử dụng để đối chiếu trước khi chốt. Kinh doanh/Zalo: 0901 434 919; kỹ thuật: 0972 767 606.







